Từ ghép
菜包子
Nghĩa tiếng Việtbánh bao hấp nhân rau; (ví von) người vô dụng; kẻ vô tích sự
- 3 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bánh bao hấp nhân rau
- 2 (ví von) người vô dụng
- 3 kẻ vô tích sự
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.