Houzii
← Từ điển
Từ ghép

边幅

Phồn thể: [邊幅]
biānfú
Nghĩa tiếng Việtviền vải; (nghĩa bóng) trang phục; ngoại hình
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 viền vải
  2. 2 (nghĩa bóng) trang phục; ngoại hình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập