Từ ghép
不修边幅
Phồn thể: [不修邊幅]Nghĩa tiếng Việtkhông quan tâm đến ngoại hình (thành ngữ); ăn mặc tuềnh toàng và tác phong cẩu thả
- 4 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không quan tâm đến ngoại hình (thành ngữ)
- 2 ăn mặc tuềnh toàng và tác phong cẩu thả
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.