波幅Từ ghép波幅bōfúNghĩa tiếng Việtbiên độ2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 biên độPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.波sóng; gợn sóng; bãoTrang chữ →幅[bức]chiều rộng; cuộn; lượng từ cho vải hoặc tranh ảnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →