Houzii
← Từ điển
Từ ghép
fúshè

幅射

Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 辐射 (fúshè)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 辐射 (fúshè)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập