Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一把手

yìbǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǒuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngười lao động; thành viên của một nhóm làm việc; người tham gia; sếp (cách viết ngắn của 第一把手 (dìyībǎshǒu))
  • 3 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người lao động; thành viên của một nhóm làm việc; người tham gia
  2. 2 sếp (cách viết ngắn của 第一把手 (dìyībǎshǒu))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập