大一些Từ ghép大一些dàyìxiēNghĩa tiếng Việtto hơn một chút3 chữ12 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 to hơn một chútPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →些[ta]lượng từ chỉ số lượng nhỏ lớn hơn 1: một ít, một vài, một sốTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →