Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
mi · Nǐ

袮

Nghĩami dùng trong một số tên địa danh hiếm ở Nhật Bản như 袮宜町 Minorimachi và 袮宜田 Minorita; Nǐ Ngài; Chúa (thiên chúa); biến thể của 你 (nǐ)
Bộ thủ衤
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • midùng trong một số tên địa danh hiếm ở Nhật Bản như 袮宜町 Minorimachi và 袮宜田 Minorita
  • NǐNgài; Chúa (thiên chúa); biến thể của 你 (nǐ)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 衤 + 尔

  • Phần chỉ nghĩa: 尔
  • Phần chỉ âm: 衤

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.