Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

袮

mi
Nghĩa tiếng Việtdùng trong một số tên địa danh hiếm ở Nhật Bản như 袮宜町 Minorimachi và 袮宜田 Minorita
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong một số tên địa danh hiếm ở Nhật Bản như 袮宜町 Minorimachi và 袮宜田 Minorita

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

袮

Nǐ
Nghĩa tiếng ViệtNgài; Chúa (thiên chúa); biến thể của 你 (nǐ)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa