Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
mí · Mí · nǐ

祢

Nghĩamí bài vị trong đền thờ tưởng niệm người cha đã khuất; Mí họ [Mi2]; nǐ ngài (dùng để xưng hô với thần linh)
Bộ thủ礻
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • míbài vị trong đền thờ tưởng niệm người cha đã khuất
  • Míhọ [Mi2]
  • nǐngài (dùng để xưng hô với thần linh)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 礻 + 尔

  • Phần chỉ nghĩa: 礻
  • Phần chỉ âm: 尔

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.