Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

尔

Phồn thể: [尒]
ěr
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 尔 (ěr)
  • 1 chữ
  • 5 nét
Chữ đơnChữ đa âm

尔

Phồn thể: [爾]
ěr
Nghĩa tiếng Việtnhư vậy; nên; như thế
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 5 nghĩa