Từ ghép
尔德
Phồn thể: [爾德]Nghĩa
- 1 Lễ Eid (Hồi giáo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 博尔德[博爾德]Boulder, Colorado
- 库尔德[庫爾德]Người Kurd; Tiếng Kurd
- 瓦尔德[瓦爾德]Vardø (thành phố ở Finnmark, Na Uy)
- 海尔德兰[海爾德蘭]Gelderland, tỉnh của Hà Lan
- 卡尔德龙[卡爾德龍]Calderon (tên gốc Tây Ban Nha)
- 库尔德人[庫爾德人]Người Kurd
- 雪菲尔德[雪菲爾德]Sheffield (thành phố ở Anh)
- 奥尔德尼岛[奧爾德尼島]Alderney (Quần đảo Eo biển)
- 奥斯瓦尔德[奧斯瓦爾德]Oswald
- 比勒费尔德[比勒費爾德]Bielefeld (thành phố ở Đức)
- 布痕瓦尔德[布痕瓦爾德]Buchenwald
- 科茨沃尔德[科茨沃爾德]vùng Cotswolds (Anh)