Houzii
← Từ điển
Từ ghép

库尔德

Phồn thể: [庫爾德]
Kù'ěrdé
Nghĩa tiếng ViệtNgười Kurd; Tiếng Kurd
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa