Houzii
← Từ điển
Từ ghép

库尔德工人党

Phồn thể: [庫爾德工人黨]
Kù'ěrdé Gōngréndǎng
Nghĩa tiếng ViệtĐảng Công nhân Kurdistan (PKK)
  • 6 chữ
  • 42 nét