Houzii
← Từ điển
Từ ghép

比勒费尔德

Phồn thể: [比勒費爾德]
Bǐlèfèi'ěrdé
Nghĩa tiếng ViệtBielefeld (thành phố ở Đức)
  • 5 chữ
  • 44 nét