Từ ghép
卡尔德龙
Phồn thể: [卡爾德龍]Nghĩa
- 1 Calderon (tên gốc Tây Ban Nha)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.