Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奥斯瓦尔德

Phồn thể: [奧斯瓦爾德]
Àosīwǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)'ěrdéSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtOswald
  • 5 chữ
  • 48 nét