Từ ghép
奥尔德尼岛
Phồn thể: [奧爾德尼島]Nghĩa
- 1 Alderney (Quần đảo Eo biển)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.