Houzii
← Từ điển
Từ ghép

尔后

Phồn thể: [爾後]
ěrhòu
Nghĩa tiếng Việttừ đó về sau; sau đó; sau này
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 từ đó về sau
  2. 2 sau đó
  3. 3 sau này

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập