Houzii
← Từ điển
Từ ghép

俄尔

Phồn thể: [俄爾]
é'ěr
Nghĩa tiếng Việtxem 俄而 (é'ér)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 俄而 (é'ér)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập