Từ ghép
贝尔
Phồn thể: [貝爾]Nghĩa
- 1 Bell (tên người)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 阿贝尔[阿貝爾]Niels Henrik Abel (1802-1829), nhà toán học Na Uy; (toán học) abel
- 贝尔湖[貝爾湖]Hồ Buir ở Nội Mông
- 哈贝尔[哈貝爾]Habel, Haber hoặc Hubbell (tên); Harbel (thị trấn ở Liberia)
- 坎贝尔[坎貝爾]Campbell (tên)
- 诺贝尔[諾貝爾]Nobel (Giải)
- 贝尔格勒[貝爾格勒]Belgrade, thủ đô của Serbia (phiên âm kiểu Đài Loan)
- 贝尔墨邦[貝爾墨邦]Belmopan, thủ đô của Belize (Đài Loan)
- 贝尔莫潘[貝爾莫潘]Belmopan, thủ đô của Belize
- 达朗贝尔[達朗貝爾]D'Alembert (1717-1783), nhà toán học người Pháp
- 非阿贝尔[非阿貝爾](toán) không giao hoán
- 福禄贝尔[福祿貝爾]họ Fröbel hoặc Froebel; Friedrich Wilhelm August Fröbel (1782-1852), nhà giáo dục người Đức
- 呼伦贝尔[呼倫貝爾]thành phố cấp địa khu Hulunbuir ở Nội Mông