Từ ghép
哈贝尔
Phồn thể: [哈貝爾]Nghĩa tiếng ViệtHabel, Haber hoặc Hubbell (tên); Harbel (thị trấn ở Liberia)
- 3 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Habel, Haber hoặc Hubbell (tên)
- 2 Harbel (thị trấn ở Liberia)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.