Từ ghép
阿贝尔
Phồn thể: [阿貝爾]Nghĩa tiếng ViệtNiels Henrik Abel (1802-1829), nhà toán học Na Uy; (toán học) abel
- 3 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Niels Henrik Abel (1802-1829), nhà toán học Na Uy
- 2 (toán học) abel
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.