Houzii
← Từ điển
Từ ghép

福禄贝尔

Phồn thể: [福祿貝爾]
Fúlùbèi'ěr
Nghĩa tiếng Việthọ Fröbel hoặc Froebel; Friedrich Wilhelm August Fröbel (1782-1852), nhà giáo dục người Đức
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ Fröbel hoặc Froebel
  2. 2 Friedrich Wilhelm August Fröbel (1782-1852), nhà giáo dục người Đức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập