Houzii
← Từ điển
Từ ghép

多尔

Phồn thể: [多爾]
Duō'ěr
Nghĩa tiếng ViệtDole (tên); Bob Dole (1923-2021), chính trị gia đảng Cộng hòa Hoa Kỳ, thượng nghị sĩ Kansas 1969-1996
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa