Từ ghép
多尔
Phồn thể: [多爾]Nghĩa tiếng ViệtDole (tên); Bob Dole (1923-2021), chính trị gia đảng Cộng hòa Hoa Kỳ, thượng nghị sĩ Kansas 1969-1996
- 2 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Dole (tên)
- 2 Bob Dole (1923-2021), chính trị gia đảng Cộng hòa Hoa Kỳ, thượng nghị sĩ Kansas 1969-1996
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 多尔衮[多爾袞]Đa Nhĩ Cổn (1612-1651), con trai thứ mười bốn của Nỗ Nhĩ Cáp Xích 努尔哈赤 (Nǔ'ěrhāchì), tướng quân thành công, đóng vai trò quan trọng trong việc người Mãn Châu chinh phục Trung Quốc, cai trị Trung Quốc như nhiếp chính 1644-1650 cho cháu là Hoàng đế Thuận Trị 顺治帝 (Shùnzhìdì)
- 厄瓜多尔[厄瓜多爾]Ecuador
- 费奥多尔[費奧多爾]Theodor hoặc Fyodor (tên)