Từ ghép
空空如也
Nghĩa tiếng Việttrống rỗng như gì (thành ngữ); hoàn toàn mất hết; không có gì; trống rỗng
- 4 chữ
- 25 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 trống rỗng như gì (thành ngữ); hoàn toàn mất hết
- 2 không có gì
- 3 trống rỗng
- 4 rỗng tuếch
- 5 tranh luận rỗng tuếch, đầu óc rỗng tuếch, v.v.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.