Houzii
← Từ điển
Từ ghép

也罢

Phồn thể: [也罷]
yěbà
Nghĩa tiếng Việt(lặp lại) dù... hay...; không sao; thôi thì (biểu thị chấp nhận hoặc cam chịu)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (lặp lại) dù... hay...
  2. 2 không sao
  3. 3 thôi thì (biểu thị chấp nhận hoặc cam chịu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập