Houzii
← Từ điển
Từ ghép

食色性也

shísèxìngyě
Nghĩa tiếng ViệtThèm ăn và ham muốn là tự nhiên (Mạnh Tử 6A:4).; Bản tính chúng ta khao khát thức ăn và tình dục.
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa