Houzii
← Từ điển
Từ ghép
cházuò

茶座

Nghĩa tiếng Việtquán trà; quầy trà có chỗ ngồi; vườn trà hoặc chỗ ngồi trong quán trà
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quán trà
  2. 2 quầy trà có chỗ ngồi
  3. 3 vườn trà hoặc chỗ ngồi trong quán trà

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập