Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宝座

Phồn thể: [寶座]
bǎozuò
Nghĩa tiếng Việtngai vàng
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 ngai vàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập