Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跟包

gēnbāo
Nghĩa tiếng Việtlàm người hầu; làm công việc lặt vặt; học việc (diễn viên opera)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm người hầu
  2. 2 làm công việc lặt vặt
  3. 3 học việc (diễn viên opera)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập