Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跟班

gēnbān
Nghĩa tiếng Việtngười hộ tống; người hầu (đầy tớ)
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người hộ tống
  2. 2 người hầu (đầy tớ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập