Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跟斗

gēndou
Nghĩa tiếng Việtnhào lộn; ngã; té; (nghĩa bóng) thất bại; trục trặc
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhào lộn
  2. 2 ngã; té
  3. 3 (nghĩa bóng) thất bại; trục trặc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập