跟差Từ ghép跟差gēnchāiNghĩa tiếng Việtngười hầu2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 người hầuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.跟[ngấn]gót chân; theo sát; đi cùngTrang chữ →差cử đi (làm việc vặt); (cổ điển) người được cử đi; công việc; chức vụ chính thứcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →