Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叱喝

chìhè
Nghĩa tiếng Việtquát mắng; lớn tiếng chỉ trích
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quát mắng
  2. 2 lớn tiếng chỉ trích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập