Từ ghép
喝道
Nghĩa tiếng Việtquát tháo (tức là nói lớn tiếng) (thường theo sau bởi lời quát); (xưa) (của nha dịch, v.v.) đi trước quan chức, hét người đi đường tránh ra
- 2 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quát tháo (tức là nói lớn tiếng) (thường theo sau bởi lời quát)
- 2 (xưa) (của nha dịch, v.v.) đi trước quan chức, hét người đi đường tránh ra
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.