Houzii
← Từ điển
Từ ghép

开锣喝道

Phồn thể: [開鑼喝道]
kāiluóhèdào
Nghĩa tiếng Việtdọn đường bằng cách đánh chiêng và hò hét (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 41 nét