Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
guīnü

闺女

Phồn thể: [閨女]
Nghĩa tiếng Việtthiếu nữ; phụ nữ chưa kết hôn; (thông tục) con gái
Âm Hán Việtkhuê nữa
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thiếu nữ; phụ nữ chưa kết hôn
  2. 2 (thông tục) con gái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập