Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄花闺女

Phồn thể: [黃花閨女]
huánghuāguīnǚ
Nghĩa tiếng Việtthiếu nữ; trinh nữ
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa