Từ ghép
娜娜
Nghĩa tiếng ViệtNana (tên); Nana (tiểu thuyết 1880 của Émile Zola); Nana (loạt manga Nhật Bản)
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Nana (tên)
- 2 Nana (tiểu thuyết 1880 của Émile Zola)
- 3 Nana (loạt manga Nhật Bản)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.