Cấp: HSK 6Từ ghép
人为
Phồn thể: [人為]Nghĩa tiếng Việtnhân tạo; do con người tạo ra; có nguyên nhân hoặc nguồn gốc từ con người
Âm Hán Việtnhân vi
- 2 chữ
- 6 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhân tạo
- 2 do con người tạo ra
- 3 có nguyên nhân hoặc nguồn gốc từ con người
- 4 nỗ lực hoặc cố gắng của con người
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 人为土[人為土]đất nhân tác (phân loại đất)
- 拜人为师[拜人為師]nhận ai đó làm thầy
- 事在人为[事在人為]sự việc phụ thuộc vào cá nhân (thành ngữ); đó là vấn đề nỗ lực của bản thân; Với nỗ lực, con người có thể đạt được mọi thứ.
- 以人为本[以人為本]lấy con người làm gốc
- 与人为善[與人為善]phục vụ người khác; giúp đỡ người khác; nhân ái
- 助人为乐[助人為樂]niềm vui từ việc giúp đỡ người khác (thành ngữ)
- 助人为快乐之本[助人為快樂之本]niềm vui từ việc giúp đỡ người khác
- 人为财死,鸟为食亡[人為財死,鳥為食亡]nghĩa đen: con người vì tài sản mà chết, cũng như chim chóc vì thức ăn mà chết (thành ngữ); nghĩa bóng: con người sẽ làm mọi cách để trở nên giàu có
- 人为刀俎,我为鱼肉[人為刀俎,我為魚肉]nghĩa đen: làm thịt trên thớt của người khác (thành ngữ); nghĩa bóng: bị người khác kiểm soát hoàn toàn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 仓库[倉庫][thương kho]Cấp: HSK 6kho hàng; nhà kho; kho chứa hàng
- 瞧[tiều]Cấp: HSK 6nhìn; xem; khám (bác sĩ)
- 桥梁[橋梁][kiều lương]Cấp: HSK 6cây cầu (nghĩa đen và bóng)
- 巧妙[xảo diệu]Cấp: HSK 6khéo léo; thông minh; sự khéo léo; mưu trí
- 切实[切實][thiết thực]Cấp: HSK 6khả thi; thực tế; thực tiễn
- 清[thanh]Cấp: HSK 6(nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũng
- 清晨[thanh thần]Cấp: HSK 6sáng sớm
- 青春[thanh xuân]Cấp: HSK 6tuổi trẻ; sự trẻ trung
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này