Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

人为

Phồn thể: [人為]
rénwéi
Nghĩa tiếng Việtnhân tạo; do con người tạo ra; có nguyên nhân hoặc nguồn gốc từ con người
Âm Hán Việtnhân vi
  • 2 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhân tạo
  2. 2 do con người tạo ra
  3. 3 có nguyên nhân hoặc nguồn gốc từ con người
  4. 4 nỗ lực hoặc cố gắng của con người

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập