Từ ghép
人为刀俎,我为鱼肉
Phồn thể: [人為刀俎,我為魚肉]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: làm thịt trên thớt của người khác (thành ngữ); nghĩa bóng: bị người khác kiểm soát hoàn toàn
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: làm thịt trên thớt của người khác (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: bị người khác kiểm soát hoàn toàn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 为[vi]làm (với tư cách); xem cái gì như; làm nhưTrang chữ →
- 刀[đao]dao; lưỡi dao; kiếm một lưỡiTrang chữ →
- 俎giá để đồ cúngTrang chữ →
- 我[ngã]tôi; mình; của tôiTrang chữ →
- 为[vi]làm (với tư cách); xem cái gì như; làm nhưTrang chữ →
- 鱼[ngư]cáTrang chữ →
- 肉[nhục]thịt; thịt quả; phần thịt (của quả)Trang chữ →