Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人为刀俎,我为鱼肉

Phồn thể: [人為刀俎,我為魚肉]
rénwéidāozǔwǒwéiyúròu
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: làm thịt trên thớt của người khác (thành ngữ); nghĩa bóng: bị người khác kiểm soát hoàn toàn
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa