Từ ghép
人为财死,鸟为食亡
Phồn thể: [人為財死,鳥為食亡]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: con người vì tài sản mà chết, cũng như chim chóc vì thức ăn mà chết (thành ngữ); nghĩa bóng: con người sẽ làm mọi cách để trở nên giàu có
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: con người vì tài sản mà chết, cũng như chim chóc vì thức ăn mà chết (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: con người sẽ làm mọi cách để trở nên giàu có
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 为[vi]bởi vì; vì; đểTrang chữ →
- 财tiền; tài sản; sự giàu cóTrang chữ →
- 死[tử]chết; không thể qua được; không linh hoạtTrang chữ →
- 鸟[điểu]chim; Lượng từ: 只 (zhī),群 (qún); bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196)Trang chữ →
- 为[vi]bởi vì; vì; đểTrang chữ →
- 食ăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôiTrang chữ →
- 亡chết; mất; không cònTrang chữ →