Houzii
← Từ điển
Từ ghép

与人为善

Phồn thể: [與人為善]
yǔrénwéishàn
Nghĩa tiếng Việtphục vụ người khác; giúp đỡ người khác; nhân ái
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa