Từ ghép
与人为善
Phồn thể: [與人為善]Nghĩa
- 1 phục vụ người khác
- 2 giúp đỡ người khác
- 3 nhân ái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.