Houzii
← Từ điển
Từ ghép

助人为乐

Phồn thể: [助人為樂]
zhùrénwéilè
Nghĩa tiếng Việtniềm vui từ việc giúp đỡ người khác (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 niềm vui từ việc giúp đỡ người khác (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập