Houzii
← Từ điển
Từ ghép

助人为快乐之本

Phồn thể: [助人為快樂之本]
zhùrénwéikuàilèzhīběn
Nghĩa tiếng Việtniềm vui từ việc giúp đỡ người khác
  • 7 chữ
  • 33 nét