Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人为土

Phồn thể: [人為土]
rénwéitǔ
Nghĩa tiếng Việtđất nhân tác (phân loại đất)
  • 3 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 đất nhân tác (phân loại đất)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập