妫Chữ Hán
Nghĩahọ [Gui1]; tên một con sông; biến thể của 妫 (Guī)
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- Guīhọ [Gui1]; tên một con sông
- Guībiến thể của 妫 (Guī)
Cấu tạo
Gồm các phần: trái – phải · 女 + 为
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.