Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

难为情

Phồn thể: [難為情]
nánwéiqíng
Nghĩa tiếng Việtxấu hổ
Âm Hán Việtnan vi tình
  • 3 chữ
  • 25 nét