Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm
为人
Phồn thể: [為人]Nghĩa tiếng Việtcư xử; hành vi; tác phong; nhân cách
Âm Hán Việtvi nhân
- 2 chữ
- 6 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cư xử
- 2 hành vi; tác phong; nhân cách
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 鲜为人知[鮮為人知][tiên vi nhân tri]Cấp: HSK 7–9hiếm khi được biết đến (thành ngữ); hầu như không ai biết; bí mật với hầu hết mọi người
- 不为人知[不為人知]không được ai biết; bí mật; không biết
- 敢为人先[敢為人先]dám đi đầu; tiên phong (thành ngữ)
- 好为人师[好為人師]thích lên lớp người khác (thành ngữ)
- 舍己为人[捨己為人]hy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ, từ Luận Ngữ); hy sinh lợi ích của bản thân vì người khác; chủ nghĩa vị tha
- 神成为人[神成為人]Chúa trở thành người
- 为人师表[為人師表]làm gương cho người khác (thành ngữ); làm người thầy xứng đáng
- 为人民服务[為人民服務]Phục vụ Nhân dân!, khẩu hiệu chính trị của ĐCSTQ
- 吃得苦中苦,方为人上人[吃得苦中苦,方為人上人]không thể đạt vinh quang và giàu có nếu không trải qua thử thách và gian khổ (tục ngữ); không có gian khổ, không có thành công
- 有仇不报非君子,有冤不伸枉为人[有仇不報非君子,有冤不伸枉為人]người không báo thù không phải quân tử, người không giải oan không phải đàn ông (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ