Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

为人

Phồn thể: [為人]
wéirén
Nghĩa tiếng Việtcư xử; hành vi; tác phong; nhân cách
Âm Hán Việtvi nhân
  • 2 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cư xử
  2. 2 hành vi; tác phong; nhân cách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

为人

Phồn thể: [為人]
wèirén
Nghĩa tiếng Việtvì ai; vì lợi ích của người khác
  • 2 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vì ai
  2. 2 vì lợi ích của người khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập